Nghĩa của thủ lĩnh | Babel Free
[tʰu˧˩ lïŋ˦ˀ˥]Định nghĩa
- Thu khí thiêng, ý nói chết.
- Người đứng đầu một đoàn thể.
Ví dụ
“Thủ lĩnh người da đen ở Mỹ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free