HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thủ lĩnh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰu˧˩ lïŋ˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Thu khí thiêng, ý nói chết.
  2. Người đứng đầu một đoàn thể.

Từ tương đương

Ví dụ

“Thủ lĩnh người da đen ở Mỹ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thủ lĩnh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free