HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thu lu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰu˧˧ lu˧˧]

Định nghĩa

  1. (thông tục) từ gợi tả hình khối có kích thước to lớn như trồi hẳn lên, đập vào mắt và làm vướng mắt.
  2. (phương ngữ) từ gợi tả vẻ rất béo, mập và căng tròn ra.

Ví dụ

“Thời của hắn chưa tới, đành phải ngồi thu lu chứng kiến mọi lẽ đời vậy.”

His time had not yet come, and so he had to make himself small and witness life passing by.

“Đống quần áo thù lù ở giữa giường.”
“một đống cát thù lù ở giữa đường”
“ngồi thù lù giữa cửa”
“mập thù lù”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu lu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free