thứ nguyên
Định nghĩa
Từ tương đương
12 more languages
Češtinarozměr
Ελληνικάδιάσταση
Italianodimensione
Polskiwymiar
Portuguêsdimensão
Svenskadimensionera
Türkçeboyut
Ví dụ
“Thứ nguyên của đơn vị vận tốc là [m/s], thứ nguyên của đơn vị lực [N] là [kg·m/s²] (1 [niutơn] = 1 [kilogram·mét/giây²]).”
“Đường cong Koch là vật thể có thứ nguyên bằng 1,26”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free