Nghĩa của thu nhập | Babel Free
[tʰu˧˧ ɲəp̚˧˨ʔ]Ví dụ
“thu nhập bình quân đầu người”
income per capita
“Thu nhập có hơn trước vì chăn nuôi thêm..”
“Thu nhập quốc dân..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free