HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thu phân | Babel Free

Noun CEFR B2
/tʰu˧˧ fən˧˧/

Định nghĩa

  1. Thời gian về mùa thu Mặt trời quay biểu kiến trong mặt phẳng xích đạo, ngày dài bằng đêm giữa hai cực tuyến của Qủa đất.
  2. Tháng Chín.

Từ tương đương

English Pollinate

Ví dụ

“Theo dương lịch, thu phân là ngày”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thu phân used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course