Meaning of thu phân | Babel Free
/tʰu˧˧ fən˧˧/Định nghĩa
- Thời gian về mùa thu Mặt trời quay biểu kiến trong mặt phẳng xích đạo, ngày dài bằng đêm giữa hai cực tuyến của Qủa đất.
- Tháng Chín.
Từ tương đương
English
Pollinate
Ví dụ
“Theo dương lịch, thu phân là ngày”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.