HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thu phân | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tʰu˧˧ fən˧˧

Định nghĩa

  1. Thời gian về mùa thu Mặt trời quay biểu kiến trong mặt phẳng xích đạo, ngày dài bằng đêm giữa hai cực tuyến của Qủa đất.
  2. Tháng Chín.

Từ tương đương

العربية لقح
Català pol·linitzar
Čeština opýlit opylovat
Ελληνικά επικονιάζω
English Pollinate
Español polinizar
Suomi pölyttää
Français polliniser
Gaeilge pailnigh
Galego polinizar
हिन्दी परागण
Italiano impollinare
Português polinizar
Română poleniza
Shqip mbars
Svenska pollinera

Ví dụ

“Theo dương lịch, thu phân là ngày”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thu phân được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free