thủ phạm
Định nghĩa
- Hàng hóa thuộc loại tốt vừa.
- Kẻ trực tiếp gây ra vụ phạm pháp.
Từ tương đương
EnglishCulprit
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free