HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thứ nhì

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

31 more languages
العربيةثانثانوي
עבריתשני
Bahasa Indonesiakeduasekunder
ქართულიმეორადი
한국어2차적후자
KurdîaesteO
മലയാളംദ്വിതീയ
Românăsecundar
СрпскиAdrugioponenttokaдруги

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thứ nhì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free