HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thú lông nhím

Danh từ CEFR C1
[tʰu˧˦ ləwŋ͡m˧˧ ɲim˧˦]

Định nghĩa

echidna

Từ tương đương

EnglishEchidna
Españolequidna
28 more languages
Afrikaansmierystervark
Češtinaježura
Ελληνικάέχιδνα
Esperantoekidno
Galegoequidna
Հայերենեքիդնա
Bahasa Indonesianokdiak
Íslenskamjónefur
Italianoechidna
Қазақ тілітүрпі
Latinaechidna
Македонскиехидна
Nederlandsmierenegel
Polskikolczatka
Portuguêsequidna
Românăechidna
Українськаєхидна
中文針鼴
繁體中文針鼴

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú lông nhím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free