HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thú lông nhím | Babel Free

Danh từ CEFR C1
[tʰu˧˦ ləwŋ͡m˧˧ ɲim˧˦]

Định nghĩa

echidna

Từ tương đương

Afrikaans mierystervark
Čeština ježura
Ελληνικά έχιδνα
English Echidna
Esperanto ekidno
Español equidna
Suomi nokkasiili
Français Échidna échidné
Galego equidna
Magyar hangyászsün
Հայերեն եքիդնա
Bahasa Indonesia nokdiak
Íslenska mjónefur
Italiano echidna
Қазақ тілі түрпі
Latina echidna
Македонски ехидна
Nederlands mierenegel
Polski kolczatka
Português equidna
Română echidna
Русский ехидна Эхидна
Svenska myrpiggsvin
Українська єхидна
中文 針鼴
繁體中文 針鼴

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thú lông nhím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free