Meaning of thú mỏ vịt | Babel Free
/[tʰu˧˦ mɔ˧˩ vit̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Một loài động vật có vú đẻ trứng bán thuỷ sinh, có tên khoa học là Ornithorhynchus anatinus.
Từ tương đương
English
Platypus
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.