Meaning of thư mục | Babel Free
/[tʰɨ˧˧ mʊwk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Bản kê tên các sách trong một thư viện.
- Danh sách hệ thống hóa những đầu đề các công trình nghiên cứu về một tác gia, một tác phẩm.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.