Nghĩa của thu nạp | Babel Free
tʰu˧˧ na̰ːʔp˨˩Định nghĩa
- Nhận lấy.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Thu nạp cống phẩm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free