Nghĩa của thư ngỏ | Babel Free
[tʰɨ˧˧ ŋɔ˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Čeština
otevřený dopis
English
open letter
Français
lettre ouverte
ქართული
ღია წერილი
Polski
list otwarty
Română
scrisoare deschisă
Русский
откры́тое письмо́
Türkçe
açık mektup
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free