thư ngỏ
Định nghĩa
Từ tương đương
7 more languages
Češtinaotevřený dopis
ქართულიღია წერილი
Polskilist otwarty
Românăscrisoare deschisă
Русскийоткры́тое письмо́
Türkçeaçık mektup
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free