Nghĩa của thù hình | Babel Free
tʰṳ˨˩ hï̤ŋ˨˩Định nghĩa
Từ tương đương
Català
al·lotropia
Čeština
alotropie
Deutsch
Allotropie
English
allotropy
Español
alotropía
Suomi
allotropia
Français
allotropie
Gaeilge
allatrópacht
Italiano
allotropia
Қазақша
аллотропия
Nederlands
allotropie
Português
alotropia
Русский
аллотропия
Türkçe
alotropi
Ví dụ
“Ngồi thu hình ở xó tường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free