HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thèm muốn

Động từ CEFR B2
[tʰɛm˨˩ muən˧˦]

Định nghĩa

Muốn được đáp ứng thoả mãn nhu cầu nào đó, thường là nhu cầu vật chất tầm thường.

Từ tương đương

Españolsed
22 more languages

Ví dụ

“Thèm muốn tiền tài địa vị.”
“Thèm muốn nhục dục.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thèm muốn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free