HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tai nghe

Danh từ CEFR B2
[taːj˧˧ ŋɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tài năng đạt đến độ điêu luyện, tinh xảo trong nghề nghiệp.
  2. Thiết bị điện tử gồm một cặp loa dùng để truyền âm thanh vào tai bằng cách cho loa áp sát hoặc đặt bên trong tai.

Từ tương đương

41 more languages
Azərbaycan diliqulaqlıq
Cymraegclustffon
Gaeilgecluasán
Gàidhligfòn-cluaise
ગુજરાતીકાનદટ્ટો
Հայերենականջակալ
Italianocuffiacuffie
Kurdîahîze
Кыргызчакулаккап
Македонскислушалки
മലയാളംഇയർഫോൺ
Монголчихэвч
မြန်မာနားကြပ်
Românăcâști
Shqipkufje
Svenskahörlur
Tiếng Việtống nghe

Ví dụ

“Tài nghệ của diễn viên.”
“Trổ hết mọi tài nghệ.”
Đeo tai nghe.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tai nghe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free