HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tai nghe | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːj˧˧ ŋɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tài năng đạt đến độ điêu luyện, tinh xảo trong nghề nghiệp.
  2. Thiết bị điện tử gồm một cặp loa dùng để truyền âm thanh vào tai bằng cách cho loa áp sát hoặc đặt bên trong tai.

Từ tương đương

Azərbaycanca qulaqlıq
Cymraeg clustffon
Esperanto kapaŭskultiloj
Gaeilge cluasán
Gàidhlig fòn-cluaise
ગુજરાતી કાનદટ્ટો
Հայերեն ականջակալ
Italiano cuffia cuffie
Kurdî ahîze
Кыргызча кулаккап
Latina auscultabulum
Македонски слушалки
മലയാളം ഇയർഫോൺ
Монгол чихэвч
Bahasa Melayu fon kepala fon telinga
မြန်မာဘာသာ နားကြပ်
Română câști
Shqip kufje
Svenska hörlur
ไทย หูฟัง
Türkçe ahize kulaklık
Українська навушник навушники
Tiếng Việt ống nghe

Ví dụ

“Tài nghệ của diễn viên.”
“Trổ hết mọi tài nghệ.”
“Đeo tai nghe.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tai nghe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free