Nghĩa của ống nghe | Babel Free
[ʔəwŋ͡m˧˦ ŋɛ˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Dansk
hovedtelefoner
Euskara
estetoskopio
Gaeilge
cluasán
Gàidhlig
fòn-cluaise
Հայերեն
ականջակալ
Bahasa Indonesia
stetoskop
ქართული
ყურსასმენი
Қазақ тілі
құлаққап
ಕನ್ನಡ
ಬಡಿತಕೇಳುಕ
Кыргызча
кулаккап
Malagasy
fihainoana
മലയാളം
ഇയർഫോൺ
Монгол
чихэвч
मराठी
स्टेथोस्कोप
မြန်မာ
နားကြပ်
Română
stetoscop
Slovenščina
stetoskop
Shqip
kufje
Svenska
hörlur
Tiếng Việt
tai nghe
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free