ống nghe
Định nghĩa
Từ tương đương
51 more languages
Danskhovedtelefoner
Euskaraestetoskopio
Gaeilgecluasán
Gàidhligfòn-cluaise
Հայերենականջակալ
Bahasa Indonesiastetoskop
ქართულიყურსასმენი
Қазақ тіліқұлаққап
ಕನ್ನಡಬಡಿತಕೇಳುಕ
Кыргызчакулаккап
Malagasyfihainoana
മലയാളംഇയർഫോൺ
Монголчихэвч
मराठीस्टेथोस्कोप
မြန်မာနားကြပ်
Românăstetoscop
Slovenščinastetoskop
Shqipkufje
Svenskahörlur
Tiếng Việttai nghe
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free