HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ống nghe

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˦ ŋɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Bộ phận của máy truyền thanh, áp vào tai để nghe.
  2. Ong thân màu vàng, thường làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ.
  3. Dụng cụ y khoa, dùng để kiểm tra những âm thanh trong ngực, trong bụng. . . người ốm.

Từ tương đương

51 more languages
Azərbaycan diliqulaqlıqstetoskop
Gaeilgecluasán
Gàidhligfòn-cluaise
Հայերենականջակալ
Bahasa Indonesiastetoskop
ქართულიყურსასმენი
Қазақ тіліқұлаққап
Кыргызчакулаккап
Malagasyfihainoana
മലയാളംഇയർഫോൺ
Монголчихэвч
Bahasa Melayufon kepalastetoskop
မြန်မာနားကြပ်
Românăstetoscop
Slovenščinastetoskop
Shqipkufje
Svenskahörlur
Tiếng Việttai nghe

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ống nghe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free