HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of ống nghe | Babel Free

Noun CEFR B2
/[ʔəwŋ͡m˧˦ ŋɛ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Bộ phận của máy truyền thanh, áp vào tai để nghe.
  2. Ong thân màu vàng, thường làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ.
  3. Dụng cụ y khoa, dùng để kiểm tra những âm thanh trong ngực, trong bụng. . . người ốm.

Từ tương đương

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See ống nghe used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course