HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ống nghe | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˦ ŋɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Bộ phận của máy truyền thanh, áp vào tai để nghe.
  2. Ong thân màu vàng, thường làm tổ hình phễu trên các cây bụi nhỏ.
  3. Dụng cụ y khoa, dùng để kiểm tra những âm thanh trong ngực, trong bụng. . . người ốm.

Từ tương đương

Azərbaycan dili qulaqlıq stetoskop
Čeština sluchátka stetoskop
Euskara estetoskopio
Gaeilge cluasán
Gàidhlig fòn-cluaise
Հայերեն ականջակալ
Bahasa Indonesia stetoskop
Italiano cuffia stetoscopio
ქართული ყურსასმენი
Қазақ тілі құлаққап
ಕನ್ನಡ ಬಡಿತಕೇಳುಕ
한국어 이어폰 청진기
Кыргызча кулаккап
Malagasy fihainoana
Македонски слушалки стетоскоп
മലയാളം ഇയർഫോൺ
Монгол чихэвч
Bahasa Melayu fon kepala stetoskop
မြန်မာ နားကြပ်
Română stetoscop
Slovenščina stetoskop
Shqip kufje
Svenska hörlur
Türkçe kulaklık stetoskop
Українська навушник навушники
Tiếng Việt tai nghe

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ống nghe được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free