HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ông ngoại

Danh từ CEFR B2
[ʔəwŋ͡m˧˧ ŋwaːj˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bố của mẹ mình, có thể là bố đẻ hoặc bố nuôi, cha đỡ đầu.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Về quê ngoại thăm ông ngoại, bà ngoại.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ông ngoại được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free