HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tài nguyên biển | Babel Free

Noun CEFR C1
/ta̤ːj˨˩ ŋwiən˧˧ ɓiə̰n˧˩˧/

Định nghĩa

Nguồn tài nguyên thiên nhiên đa dạng khổng lồ lấy ra từ biển, đại dương và hải đảo như sinh vật biển, khoáng sản biển, nước biển, năng lượng thuỷ triều... cung cấp các loại thực phẩm, khoáng sản, dầu lửa và nhiều loại nguyên liệu quý giá khác phục vụ cho việc đáp ứng các nhu cầu của con người bên cạnh chức năng là bộ máy điều hoà nhiệt của Trái Đất.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tài nguyên biển used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course