Nghĩa của tài sắc | Babel Free
[taːj˨˩ sak̚˧˦]Định nghĩa
Tài năng và sắc đẹp.
Ví dụ
“翹強色稍漫𣻕 搊皮才色吏分欣”
Kiều, the eldest, was especially witty and charming. Her talents and beauty even surpassed her sister.
“Nổi danh tài sắc một thì (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free