HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tài sắc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːj˨˩ sak̚˧˦]

Định nghĩa

Tài năng và sắc đẹp.

Ví dụ

“翹強色稍漫𣻕 搊皮才色吏󰑼分欣”

Kiều, the eldest, was especially witty and charming. Her talents and beauty even surpassed her sister.

“Nổi danh tài sắc một thì (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tài sắc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free