HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tài sản

Danh từ CEFR B2
[taːj˨˩ saːn˧˩]

Định nghĩa

Của cải vật chất dùng để sản xuất hoặc tiêu dùng.

Từ tương đương

22 more languages

Ví dụ

“Bảo vệ tài sản của nhân dân.”
“Tịch thu tài sản.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tài sản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free