HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tài phiệt | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːj˨˩ fiət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Tư bản tài chính có thế lực, nắm quyền chi phối kinh tế - chính trị ở các nước tư bản.

Từ tương đương

Ví dụ

“tài phiệt Nga

Russian oligarchs

“Đầu những năm 1990, nước Nga tư nhân hóa ồ ạt hệ thống DNNN của mình và hậu quả là huyết mạch nền kinh tế quốc dân hiện nay rơi vào tay một số nhà tài phiệt - những người có khuynh hướng cản trở việc thực thi pháp luật. [...]”

In the early 1990s, Russia significantly privatized its SOEs and as a result, critical sectors [lit. "lifeblood"] of the national economy now fall into the hands of a few oligarchs - those who are inclined to obstruct law enforcement. …

“Giới tài phiệt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tài phiệt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free