HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of tại ngoại hậu cứu | Babel Free

Noun CEFR C2
/ta̰ːʔj˨˩ ŋwa̰ːʔj˨˩ hə̰ʔw˨˩ kiw˧˥/

Định nghĩa

Nói người bị can được ở ngoài nhà giam để chờ tòa án xét hỏi và định tội (cũ).

Từ tương đương

English bail

Ví dụ

“Hiện giờ ông đồ vẫn được tại ngoại hậu cứu, nhưng nay mai toà án xét xử thì thế nào rồi cũng phải tù. (Vũ Trọng Phụng)”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See tại ngoại hậu cứu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course