Nghĩa của tài nguyên | Babel Free
[taːj˨˩ ŋwiən˧˧]Định nghĩa
Những phương tiện thiên nhiên biến thành hoặc tạo nên của cải khi được sử dụng.
Từ tương đương
Ví dụ
“Quặng, rừng, các nguồn năng lượng... là những tài nguyên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free