HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tài nguyên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[taːj˨˩ ŋwiən˧˧]

Định nghĩa

Những phương tiện thiên nhiên biến thành hoặc tạo nên của cải khi được sử dụng.

Từ tương đương

العربية خيرات
Español recursos
Suomi vara
Français resources
हिन्दी संसाधन साधन
日本語 物資 資源
Latina copia ops viaticum
Polski fundusz
Српски vara vara средство
Svenska pund
Tiếng Việt vật tư

Ví dụ

“Quặng, rừng, các nguồn năng lượng... là những tài nguyên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tài nguyên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free