Nghĩa của tỉ mỉ | Babel Free
[ti˧˩ mi˧˩]Định nghĩa
Hết sức cẩn thận, chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ.
Từ tương đương
Български
щателен
Dansk
minutiøs
Ελληνικά
επιμελής
English
Meticulous
Suomi
huolellinen
Bahasa Indonesia
teliti
Italiano
meticoloso
Kurdî
tîtiz
Lëtzebuergesch
akribesch
Македонски
акрибичен
Português
meticuloso
Română
meticulos
Türkçe
titiz
Ví dụ
“Làm việc tỉ mỉ chu đáo.”
“Thảo luận tỉ mỉ từng vấn đề một.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free