HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tỉ mỉ | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ti˧˩ mi˧˩]

Định nghĩa

Hết sức cẩn thận, chú ý đầy đủ đến từng chi tiết nhỏ.

Từ tương đương

Ví dụ

“Làm việc tỉ mỉ chu đáo.”
“Thảo luận tỉ mỉ từng vấn đề một.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỉ mỉ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free