Nghĩa của tí tẹo | Babel Free
ti˧˥ tɛ̰ʔw˨˩Định nghĩa
Rất ít.
Ví dụ
“Cho được tí tẹo thế này ư?”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free