Nghĩa của tí ti | Babel Free
[ti˧˦ ti˧˧]Định nghĩa
Rất bé.
Ví dụ
“ti tỉ vì sao trên bầu trời đêm”
countless stars in the night sky
“Quyển số tí ti.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free