Nghĩa của tí xíu | Babel Free
[ti˧˦ siw˧˦]Định nghĩa
Bé nhỏ mà xinh xắn.
Ví dụ
“Viên ngọc tí xíu.”
“Con chim tí xíu.”
“Chiếc đồng hồ tí xíu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free