tích hợp
Định nghĩa
Gắn kết các vật thể nhỏ lẻ vào một khối lớn hơn.
Từ tương đương
23 more languages
العربيةاحتضن
Българскиобединявам
Catalàintegrar
Македонскиинтегрира
Nederlandsintegreren
Portuguêsintegrar
Românăintegra
ไทยกลืน
Türkçetümlevini almak
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free