HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tích luỹ

Danh từ CEFR B2
tïk˧˥ lwiʔi˧˥

Định nghĩa

Chứa chất cho nhiều lên.

Từ tương đương

10 more languages

Ví dụ

“Tích lũy của cải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tích luỹ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free