HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tích năng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
tïk˧˥ naŋ˧˧

Định nghĩa

Năng lượng điện được tạo ra trong giai đoạn có nhu cầu cao bằng cách dùng nước đã được bơm vào hồ chứa dự trữ trong giai đoạn có nhu cầu thấp.

Ví dụ

“Thủy điện tích năng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tích năng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free