Nghĩa của tích sự | Babel Free
[tïk̟̚˧˦ sɨ˧˨ʔ]Định nghĩa
Việc, kết quả (thường dùng với ý phủ định).
Ví dụ
“Mày đúng là chẳng được tích sự gì cả!”
You're so goddamn useless!
“Không được tích sự gì.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free