HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tích sự | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tïk̟̚˧˦ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Việc, kết quả (thường dùng với ý phủ định).

Ví dụ

“Mày đúng là chẳng được tích sự gì cả!”

You're so goddamn useless!

“Không được tích sự gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tích sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free