HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiệc | Babel Free

Danh từ CEFR A2 Common
[tiək̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Bữa ăn có nhiều món ngon, đông người dự, nhân một dịp vui mừng.

Từ tương đương

English Banquet dinner feast party

Ví dụ

“Hôm trước đi ăn tiệc vui hông?”

Did you have fun at the banquet the other day?

“Mở tiệc chiêu đãi khách.”
“Dự tiệc cưới .”
“Nhà hàng nhận đặt tiệc cho các cá nhân và tập thể.”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiệc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free