Nghĩa của tiệc | Babel Free
[tiək̚˧˨ʔ]Ví dụ
“Hôm trước đi ăn tiệc vui hông?”
Did you have fun at the banquet the other day?
“Mở tiệc chiêu đãi khách.”
“Dự tiệc cưới .”
“Nhà hàng nhận đặt tiệc cho các cá nhân và tập thể.”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free