HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tiệc trà

Danh từ CEFR B2
tiə̰ʔk˨˩ ʨa̤ː˨˩

Định nghĩa

Tiệc nhỏ chỉ có nước chè và bánh kẹo, hoa quả, món ăn nhẹ.

Từ tương đương

Englishtea party
Françaisdînettethé
DeutschTee-Party
16 more languages

Ví dụ

“Bữa tiệc trà thân mật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiệc trà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free