Nghĩa của tích cực | Babel Free
[tïk̟̚˧˦ kɨk̚˧˨ʔ]Định nghĩa
- Dùng hết sức mình để làm.
- Có tác dụng xây dựng, trái với tiêu cực.
Từ tương đương
English
positive
Ví dụ
“suy nghĩ tích cực”
to have a positive mindset
“biểu hiện tích cực”
positive signs/indications
“tích cực làm việc”
to fully engage in work
“Công tác tích cực.”
“Mặt tích cực của vấn đề.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free