HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tích cực | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tïk̟̚˧˦ kɨk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Dùng hết sức mình để làm.
  2. Có tác dụng xây dựng, trái với tiêu cực.

Từ tương đương

English positive

Ví dụ

suy nghĩ tích cực”

to have a positive mindset

“biểu hiện tích cực”

positive signs/indications

“tích cực làm việc”

to fully engage in work

“Công tác tích cực.”
“Mặt tích cực của vấn đề.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tích cực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free