HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tí tách | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ti˧˦ tajk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Từ mô phỏng tiếng động nhỏ, gọn, liên tiếp, không đều nhau.

Ví dụ

“Tiếng hạt ngô nổ tí tách trong tro củi càng làm cho các bé càng thêm phấn kích.”

The swift popping sound of corns laid inside the embers had made the kids go nuts.

“Mưa rơi tí tách ngoài hiên.”
“Tiếng củi khô cháy tí tách.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tí tách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free