Nghĩa của tí tách | Babel Free
[ti˧˦ tajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Từ mô phỏng tiếng động nhỏ, gọn, liên tiếp, không đều nhau.
Ví dụ
“Tiếng hạt ngô nổ tí tách trong tro củi càng làm cho các bé càng thêm phấn kích.”
The swift popping sound of corns laid inside the embers had made the kids go nuts.
“Mưa rơi tí tách ngoài hiên.”
“Tiếng củi khô cháy tí tách.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free