HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tái sinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[taːj˧˦ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Lại sinh ra đời một lần nữa sau khi đã chết, theo thuyết của nhà Phật.

Từ tương đương

Ví dụ

“Tái sinh chưa dứt hương thề,.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tái sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free