tái thiết
Định nghĩa
Kiến thiết lại.
Từ tương đương
23 more languages
Catalàrestablir
Češtinapřestavět
Ελληνικάαναθεμελιώνωανακατασκευάζωαναστηλώνωανασυγκροτώανασυνιστώανασυστήνωανιδρύωανοικοδομώεπανιδρύωξαναφτιάχνωξαναχτίζω
Gàidhligath-thog
Galegoreconstruír
עבריתחידש
한국어재구하다
Nederlandsvertimmeren
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free