Nghĩa của tái lập | Babel Free
[taːj˧˦ ləp̚˧˨ʔ]Định nghĩa
to restore; to reestablish
Từ tương đương
العربية
جندر
Ελληνικά
επανιδρύω
Français
réintégrer
עברית
חידש
日本語
たてなおす
Kurdî
restore
Latina
reaedifico
Polski
restaurować
Svenska
återetablera
Tiếng Việt
tái thiết
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free