tái lập
Định nghĩa
to restore; to reestablish
Từ tương đương
11 more languages
العربيةجندر
Ελληνικάεπανιδρύω
עבריתחידש
Kurdîrestore
Latinareaedifico
Polskirestaurować
Svenskaåteretablera
Tiếng Việttái thiết
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free