HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tài phán

Động từ CEFR B2
[taːj˨˩ faːn˧˦]

Định nghĩa

to act as judge; to adjudicate

Từ tương đương

Englishadjudicate
Italianopronunciarsi
12 more languages
العربيةبت
Bosanskiсудити
Češtinarozsoudit
Ελληνικάαποφαίνομαι
Hrvatskiсудити
Bahasa Indonesiamengadili
日本語判決裁決
Nederlandsrechtspreken
Српскисудити
Українськасудити

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tài phán được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free