HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tái tạo

Động từ CEFR B2
[taːj˧˦ taːw˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Tạo ra lại, làm ra lại.
  2. Phản ánh hiện thực có hư cấu, tưởng tượng, nhưng chân thật và sinh động đến mức như làm sống lại hiện thực.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“năng lượng tái tạo”

renewable energy

“Ơn tái tạo (ơn cứu sống).”
“Tái tạo cuộc đời cho một kẻ hư hỏng.”
“Tác phẩm nghệ thuật tái tạo cuộc sống.”
“Sự tái tạo nghệ thuật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tái tạo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free