Meaning of tái tạo | Babel Free
/[taːj˧˦ taːw˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Tạo ra lại, làm ra lại.
- Phản ánh hiện thực có hư cấu, tưởng tượng, nhưng chân thật và sinh động đến mức như làm sống lại hiện thực.
Ví dụ
“năng lượng tái tạo”
renewable energy
“Ơn tái tạo (ơn cứu sống).”
“Tái tạo cuộc đời cho một kẻ hư hỏng.”
“Tác phẩm nghệ thuật tái tạo cuộc sống.”
“Sự tái tạo nghệ thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.