tái tạo
Định nghĩa
- Tạo ra lại, làm ra lại.
- Phản ánh hiện thực có hư cấu, tưởng tượng, nhưng chân thật và sinh động đến mức như làm sống lại hiện thực.
Từ tương đương
Ví dụ
“năng lượng tái tạo”
renewable energy
“Ơn tái tạo (ơn cứu sống).”
“Tái tạo cuộc đời cho một kẻ hư hỏng.”
“Tác phẩm nghệ thuật tái tạo cuộc sống.”
“Sự tái tạo nghệ thuật.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free