tái thẩm
Định nghĩa
Từ tương đương
5 more languages
Ví dụ
“Tại phiên tái thẩm, ông được giảm mức án 5 năm tù ban đầu xuống chỉ còn 2,5 năm.”
During the retrial session, his sentence was revised from the original five years to 2.5 years.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free