HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tái thẩm | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

retrial

Từ tương đương

English Retrial
Gaeilge atriail
日本語 再判定 再審
한국어 재판정
Русский пересмотр
Svenska resning

Ví dụ

“Tại phiên tái thẩm, ông được giảm mức án 5 năm tù ban đầu xuống chỉ còn 2,5 năm.”

During the retrial session, his sentence was revised from the original five years to 2.5 years.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tái thẩm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free