đầu thai
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
9 more languages
Češtinapřevtělit
Deutschreinkarnieren
Ελληνικάμετενσαρκώνω
Suomisyntyä uudelleen
Italianoreincarnate
Nederlandsreïncarneren
Românăreincarna
Русскийреинкарнировать
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free