Nghĩa của đầu thai | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
Čeština
převtělit
Deutsch
reinkarnieren
Ελληνικά
μετενσαρκώνω
English
Reincarnate
Suomi
syntyä uudelleen
Français
réincarner
Italiano
reincarnate
Nederlands
reïncarneren
Română
reincarna
Русский
реинкарнировать
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free