đậu thận
Từ tương đương
Englishkidney bean
17 more languages
Cymraegffa Ffrengig
DeutschKidneybohne
हिन्दीराजमा
Հայերենլոբի
Italianofagiolo
Latinaphaselus
Nederlandskidneyboon
ਪੰਜਾਬੀਰਾਜਮਾਂਹ
Portuguêsfeijão vermelho
Shqipgroshë
Svenskakidneyböna
Tagalogabitsuwelas
Українськаквасо́ля звича́йна
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free