HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đậu trắng

Danh từ CEFR B2
[ʔɗəw˧˨ʔ t͡ɕaŋ˧˦]

Định nghĩa

Một loại đậu phổ biến có nguồn gốc từ châu Mỹ.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đậu trắng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free