trùng sinh
Định nghĩa
Sống lại lần nữa.
Từ tương đương
8 more languages
Češtinaznovuzrození
DeutschWiedergeburt
Italianorinascita
Nederlandswedergeboorte
Русскийвозрождение
Tiếng Việttái sinh
Ví dụ
“Nguyễn Du, Truyện Kiều (The Tale of Kiều), line 3049: Trùng sinh ân nặng bể trời, Lòng nào nỡ dứt nghĩa người ra đi?”
“重生恩𥘀𣷭𡗶 𢚸𱜢女𢴑𱻊𠊛𦋦𠫾”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free