HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trùng sinh | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˨˩ sïŋ˧˧]

Định nghĩa

Sống lại lần nữa.

Từ tương đương

Čeština znovuzrození
Deutsch Wiedergeburt
English rebirth
Español renacer
Français renaissance
Italiano rinascita
Nederlands wedergeboorte
Русский возрождение
Tiếng Việt tái sinh

Ví dụ

“Nguyễn Du, Truyện Kiều (The Tale of Kiều), line 3049: Trùng sinh ân nặng bể trời, Lòng nào nỡ dứt nghĩa người ra đi?”
“重生恩𥘀𣷭𡗶 𢚸𱜢女𢴑𱻊𠊛𦋦𠫾”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trùng sinh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free