Nghĩa của trưng tập | Babel Free
ʨɨŋ˧˧ tə̰ʔp˨˩Định nghĩa
Tập trung tài sản tư nhân để dùng vào việc công.
Ví dụ
“Trưng tập xe cộ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free