Nghĩa của Trung thu | Babel Free
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
English
Mid-Autumn Festival
Español
fiesta del Medio Otoño
Suomi
keskisyksyn juhla
日本語
中秋節
Русский
пра́здник середи́ны о́сени
Tiếng Việt
Tết Trung thu
中文
中秋節
繁體中文
中秋節
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free