HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Trung thu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ tʰu˧˧]

Định nghĩa

  1. Ngày rằm tháng tám âm lịch, ngày Tết của trẻ em, theo phong tục cổ truyền.
  2. Bị cảm vì nắng quá.
  3. H. Tủa Chùa,

Từ tương đương

Ví dụ

“Trị liệu chứng trúng thử.”
“Phá cỗ trung thu.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Trung thu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free