HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trung tố | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨuŋ˧˧ to˧˥

Định nghĩa

Phần ghép vào trong một từ hoặc ngay cả trong gốc từ (trong một số tiếng đa âm) để làm biến đổi nghĩa.

Từ tương đương

Български пъхам
Català infix
Čeština vpona
Cymraeg mewnddodiad
Deutsch Infix
Ελληνικά ένθημα
English Infix
Esperanto enafikso
Suomi infiksi iskeä
Français infixe
Հայերեն միջածանց
Bahasa Indonesia infiks sisipan
日本語 挿入辞 接中辞
ខ្មែរ អាគម
한국어 삽입사
Nederlands infix tussenvoegsel
Português infixo
Русский инфикс
Svenska infix
Kiswahili kiambishi kati
Tagalog gitlapi
Türkçe iç ek
中文 中綴
ZH-TW 中綴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung tố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free