HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trung tố

Danh từ CEFR B2
ʨuŋ˧˧ to˧˥

Định nghĩa

Phần ghép vào trong một từ hoặc ngay cả trong gốc từ (trong một số tiếng đa âm) để làm biến đổi nghĩa.

Từ tương đương

EnglishInfix
Françaisinfixe
24 more languages
Българскипъхам
Catalàinfix
Češtinavpona
DeutschInfix
Ελληνικάένθημα
Esperantoenafikso
Հայերենմիջածանց
Bahasa Indonesiainfikssisipan
Italianoinfisso
ភាសាខ្មែរអាគម
한국어삽입사
Portuguêsinfixo
Русскийинфикс
Svenskainfix
Tagaloggitlapi
Türkçeiç ek
中文中綴
繁體中文中綴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trung tố được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free