Nghĩa của trung trinh | Babel Free
ʨṳŋ˨˩ ʨï̤ŋ˨˩Định nghĩa
Dùng dằng, không chịu làm ngay.
Ví dụ
“Trùng trình mãi mất thì giờ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free