Nghĩa của trưng thầu | Babel Free
ʨɨŋ˧˧ tʰə̤w˨˩Định nghĩa
Nhận làm một công việc của chính quyền theo thể lệ đấu giá (cũ).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free